poster child

/ˈpoʊstər ʧaɪld/
Danh từ
  1. (chủ yếu là Canada, Mỹ, thành ngữ) Người là ví dụ điển hình hoặc tinh túy của điều gì đó.
    (chiefly Canada, US, idiomatic) One who is a prototypical or quintessential example of something.
    He's a poster child for militant vegetarianism.
    Anh ấy là một điển hình cho việc ăn chay của chiến binh.
🎬 Nghe “poster child” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish